glauber's salt
/'glaubəz'sɔ:lt/ Cách viết khác : (Glauber's_salts) /'glaubəz'sɔ:lts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Glauber's salt là tên gọi thông thường của một hợp chất hóa học vô cơ, cụ thể là natri sunfat ngậm 10 phân tử nước (Na₂SO₄·10H₂O). Nó là một loại muối không màu, trong suốt, thường được sử dụng trong công nghiệp và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Glauber's salt is used in the manufacture of detergents and paper. (Muối Glauber được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa và giấy.)
- Historically, glauber's salt was employed as a laxative. (Trong lịch sử, muối Glauber được dùng như một loại thuốc nhuận tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học, dược học và công nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, ít khi được nhắc đến.
- "Glauber's salts" là một dạng biến thể số nhiều của từ này, thường dùng để chỉ hợp chất này dưới dạng bột hoặc tinh thể dùng trong y tế.
Biến thể và từ gần giống
- Sodium sulfate decahydrate (n): Natri sunfat decahydrat - Đây là tên gọi hóa học chính xác và đầy đủ của glauber's salt.
- Mirabilite (n): Mirabilit - Đây là tên gọi khoáng vật tự nhiên của natri sunfat ngậm 10 nước.
Từ đồng nghĩa
- Sodium sulphate decahydrate (Anh-Việt): natri sunfat decahydrat.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Từ này được đặt theo tên của nhà hóa học người Đức Johann Rudolf Glauber, người đã phát hiện ra hợp chất này vào thế kỷ 17.
danh từ
- (hoá học) natri sunfat ngậm 10 nước